Gambia League First Division

Klasemen

Gambia League First Division

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Honduras
Honduras HON
2 2 0 0 9 2 +7 6
B T H T T
2
Cuba
Cuba CUB
2 1 0 1 4 3 +1 3
B T T B T
3
Cayman Islands
Cayman Islands CAY
2 1 0 1 1 3 -2 3
B B T H T
4
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda ANT
2 0 1 1 1 2 -1 1
B B H T B
5
Bermuda
Bermuda BER
2 0 1 1 2 7 -5 1
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Costa Rica
Costa Rica COS
2 2 0 0 7 0 +7 6
T H T H T
2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago TRI
2 1 1 0 9 3 +6 4
T H T T B
3
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis SAI
2 1 0 1 1 4 -3 3
B B T B B
4
Grenada
Grenada GRE
2 0 1 1 2 5 -3 1
T B H T B
5
Bahamas
Bahamas BAH
2 0 0 2 1 8 -7 0
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Curacao
Curacao CUR
2 2 0 0 6 1 +5 6
T H T T T
2
Haiti
Haiti HAI
2 2 0 0 5 2 +3 6
T B T H T
3
Saint Lucia
Saint Lucia SAI
2 0 1 1 3 4 -1 1
T B H T B
4
Aruba
Aruba ARU
2 0 1 1 2 4 -2 1
T H T B B
5
Barbados
Barbados BAR
2 0 0 2 2 7 -5 0
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Nicaragua
Nicaragua NIC
2 2 0 0 8 1 +7 6
B T B B B
2
Panama
Panama PAN
2 2 0 0 5 1 +4 6
H T T H T
3
Guyana
Guyana GUY
2 1 0 1 3 3 0 3
T B T B B
4
Montserrat
Montserrat MON
2 0 0 2 2 7 -5 0
B T B B T
5
Belize
Belize BEL
2 0 0 2 1 7 -6 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guatemala
Guatemala GUA
2 2 0 0 9 0 +9 6
T H T H T
2
Jamaica
Jamaica JAM
2 2 0 0 4 2 +2 6
H T T B T
3
Dominican Republic
Dominican Republic DOM
2 1 0 1 4 1 +3 3
T B T B B
4
Dominica
Dominica DOM
2 0 0 2 2 9 -7 0
T B B H T
5
British Virgin Islands
British Virgin Islands BRI
2 0 0 2 0 7 -7 0
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Suriname
Suriname SUR
2 2 0 0 8 1 +7 6
H T H T T
2
Puerto Rico
Puerto Rico PUE
2 1 1 0 8 0 +8 4
B T H T T
3
El Salvador
El Salvador EL
2 1 1 0 3 1 +2 4
B B B B B
4
Saint Vincent and the Grenadines
Saint Vincent and the Grenadines SAI
2 0 0 2 2 7 -5 0
B T B B B
5
Anguilla
Anguilla ANG
2 0 0 2 0 12 -12 0
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua