FIFA World Cup

Klasemen

FIFA World Cup

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sweden
Sweden SWE
2 1 0 1 6 6 0 3
H T B T T
2
Scotland
Scotland SCO
2 1 0 1 1 1 0 3
B B T B B
3
Algeria
Algeria ALG
2 1 0 1 2 4 -2 3
H T T B B
4
Paraguay
Paraguay PAR
2 1 0 1 2 4 -2 3
T H T T B
5
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
2 0 2 0 2 2 0 2
T H T H T
6
Belgium
Belgium BEL
2 0 2 0 1 1 0 2
H T T H T
7
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
1 0 1 0 1 1 0 1
B T B H T
8
Czechia
Czechia CZE
2 0 1 1 2 3 -1 1
B H T B
9
Ecuador
Ecuador ECU
2 0 1 1 0 1 -1 1
T H T B B
10
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
2 0 1 1 2 5 -3 1
B T B H T
11
Panama
Panama PAN
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B B B
12
Senegal
Senegal SEN
2 0 0 2 3 6 -3 0
T T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mexico
Mexico MEX
2 2 0 0 3 0 +3 6
B T T T T
2
South Korea
South Korea SOU
2 1 0 1 2 2 0 3
B B T B T
3
Czechia
Czechia CZE
2 0 1 1 2 3 -1 1
B H T B
4
South Africa
South Africa SOU
2 0 1 1 1 3 -2 1
H T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Canada
Canada CAN
2 1 1 0 7 1 +6 4
T B T H T
2
Switzerland
Switzerland SWI
2 1 1 0 5 2 +3 4
H T T T T
3
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
2 0 1 1 2 5 -3 1
B T B H T
4
Qatar
Qatar QAT
2 0 1 1 1 7 -6 1
B H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Brazil
Brazil BRA
2 1 1 0 4 1 +3 4
T T T H T
2
Morocco
Morocco MOR
2 1 1 0 2 1 +1 4
T H T T T
3
Scotland
Scotland SCO
2 1 0 1 1 1 0 3
B B T B B
4
Haiti
Haiti HAI
2 0 0 2 0 4 -4 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
USA
USA USA
2 2 0 0 6 1 +5 6
B T B T T
2
Australia
Australia AUS
2 1 0 1 2 2 0 3
H T B T B
3
Paraguay
Paraguay PAR
2 1 0 1 2 4 -2 3
T H T T B
4
Turkiye
Turkiye TUR
2 0 0 2 0 3 -3 0
T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
2 2 0 0 9 2 +7 6
T B T T T
2
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
2 1 0 1 2 2 0 3
B T B T
3
Ecuador
Ecuador ECU
2 0 1 1 0 1 -1 1
T H T B B
4
Curacao
Curacao CUR
2 0 1 1 1 7 -6 1
B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Netherlands
Netherlands NET
2 1 1 0 7 3 +4 4
T H T H T
2
Japan
Japan JAP
2 1 1 0 6 2 +4 4
T H T H T
3
Sweden
Sweden SWE
2 1 0 1 6 6 0 3
H T B T T
4
Tunisia
Tunisia TUN
2 0 0 2 1 9 -8 0
B B B T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt
Egypt EGY
2 1 1 0 4 2 +2 4
H T T H T
2
IR Iran
IR Iran IR
2 0 2 0 2 2 0 2
T H T B T
3
Belgium
Belgium BEL
2 0 2 0 1 1 0 2
H T T H T
4
New Zealand
New Zealand NEW
2 0 1 1 3 5 -2 1
B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
2 1 1 0 4 0 +4 4
T T T T T
France
2
Uruguay
Uruguay URU
2 0 2 0 3 3 0 2
T H T T B
3
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
2 0 2 0 2 2 0 2
T H T H T
4
Saudi Arabia
Saudi Arabia SAU
2 0 1 1 1 5 -4 1
B H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
2 2 0 0 6 1 +5 6
T T T T T
Spain
2
Norway
Norway NOR
2 2 0 0 7 3 +4 6
T T T B T
3
Senegal
Senegal SEN
2 0 0 2 3 6 -3 0
T T B B B
4
Iraq
Iraq IRA
2 0 0 2 1 7 -6 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Argentina
Argentina ARG
2 2 0 0 5 0 +5 6
T H T T T
2
Austria
Austria AUS
2 1 0 1 3 3 0 3
H T B T T
3
Algeria
Algeria ALG
2 1 0 1 2 4 -2 3
H T T B B
4
Jordan
Jordan JOR
2 0 0 2 2 5 -3 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
2 1 1 0 6 1 +5 4
H T T H T
2
Colombia
Colombia COL
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T T T
3
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
1 0 1 0 1 1 0 1
B T B H T
4
Uzbekistan
Uzbekistan UZB
2 0 0 2 1 8 -7 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
2 1 1 0 4 2 +2 4
T T T H T
2
Ghana
Ghana GHA
2 1 1 0 1 0 +1 4
B H T T B
3
Panama
Panama PAN
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B B B
4
Croatia
Croatia CRO
1 0 0 1 2 4 -2 0
B T T B T
T = Thắng H = Hòa B = Thua