Chinese Football Assorciation U-20 League

Klasemen

Chinese Football Assorciation U-20 League

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SHA
5 5 0 0 15 2 +13 15
B T H T T
Zhejiang Professional FC U20
2
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QIN
5 3 0 2 13 8 +5 9
H T B B T
3
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 SHA
5 3 0 2 15 4 +11 9
B B H T T
4
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 3 0 2 12 8 +4 9
B T H T B
5
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
5 1 0 4 6 18 -12 3
B T B B B
6
Tianjin Dihua U20
Tianjin Dihua U20 TIA
5 0 0 5 1 22 -21 0
H T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SHA
4 2 1 1 7 5 +2 7
B T H T T
Zhejiang Professional FC U20
2
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 SHA
4 2 1 1 6 3 +3 7
B B H T T
3
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
4 2 1 1 3 4 -1 7
H T B T T
4
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
4 1 2 1 6 6 0 5
H T T T T
5
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QIN
4 0 1 3 3 7 -4 1
H T B B T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
4 3 1 0 8 4 +4 10
H T T H T
2
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
4 2 1 1 3 3 0 7
T B H T B
3
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
4 1 2 1 5 4 +1 5
H T T B T
Shaanxi Union U20
4
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SHA
4 1 1 2 3 5 -2 4
B T H T T
Zhejiang Professional FC U20
5
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
4 0 3 1 2 3 -1 3
B H T H T
6
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
4 0 2 2 4 6 -2 2
H T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
5 4 0 1 13 4 +9 12
T H T T B
Hubei Istar U20
2
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
5 3 1 1 11 6 +5 10
H T B H T
3
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
5 2 2 1 8 5 +3 8
H T H T B
4
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
5 2 2 1 6 5 +1 8
H T B T T
5
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
5 1 0 4 2 8 -6 3
H T T T T
6
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
5 0 1 4 3 15 -12 1
T T T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
5 4 1 0 12 5 +7 13
B H T H T
2
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
5 4 0 1 14 4 +10 12
H T H T B
3
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
5 3 0 2 16 8 +8 9
T H T T B
Hubei Istar U20
4
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
5 1 2 2 5 5 0 5
T T T B B
5
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
5 1 1 3 6 15 -9 4
H T B T T
6
Wenzhou FC U20
Wenzhou FC U20 WEN
5 0 0 5 4 20 -16 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
5 2 2 1 9 4 +5 8
H T H T B
2
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
4 2 2 0 4 1 +3 8
T H T T B
Hubei Istar U20
3
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
4 2 1 1 8 6 +2 7
H T T H T
Beijing Guoan U20
4
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 SHA
5 2 1 2 6 6 0 7
B B H T T
5
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
5 2 1 2 3 6 -3 7
T H T T B
6
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
5 0 1 4 1 8 -7 1
B H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
4 3 1 0 14 3 +11 10
H T T H T
2
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
4 3 0 1 13 7 +6 9
H T T H T
Beijing Guoan U20
3
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
4 2 1 1 3 2 +1 7
B H T B B
4
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
4 1 0 3 5 5 0 3
H T B T T
5
Wenzhou FC U20
Wenzhou FC U20 WEN
4 0 0 4 1 19 -18 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
4 3 1 0 13 2 +11 10
H T T B T
Shaanxi Union U20
2
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
4 1 3 0 7 2 +5 6
B H T B B
3
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QIN
4 1 2 1 8 7 +1 5
T T H T B
4
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
4 1 2 1 3 3 0 5
H T B T B
5
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
4 0 0 4 1 18 -17 0
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
5 3 1 1 9 8 +1 10
T T T B T
2
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QIN
5 2 1 2 4 4 0 7
H T B B T
3
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 2 1 2 7 7 0 7
B T H T B
4
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
5 2 1 2 8 6 +2 7
H T B T T
5
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QIN
5 1 3 1 4 5 -1 6
T T H T B
6
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
5 1 1 3 5 7 -2 4
H T B T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
4 4 0 0 8 1 +7 12
T B H T B
2
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QIN
4 1 2 1 3 3 0 5
T T H T B
3
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
4 1 2 1 4 5 -1 5
T T T B T
4
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
4 1 1 2 5 4 +1 4
B T T H T
5
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
4 0 1 3 1 8 -7 1
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
5 4 1 0 24 4 +20 13
H T T H T
2
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
5 4 1 0 23 5 +18 13
H T T H T
Beijing Guoan U20
3
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
5 2 1 2 9 8 +1 7
T T T B T
4
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 1 1 3 7 13 -6 4
B T H T B
5
Yiwu Shangcheng School U20
Yiwu Shangcheng School U20 YIW
5 1 0 4 4 20 -16 3
B B B H T
6
Guangzhou Rockgoal U20
Guangzhou Rockgoal U20 GUA
5 1 0 4 7 24 -17 3
B T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
5 4 1 0 17 3 +14 13
H T T T T
2
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
5 3 1 1 15 9 +6 10
H T B T T
3
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
5 3 0 2 13 9 +4 9
T T T B B
4
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
5 2 1 2 12 11 +1 7
B T T H T
5
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
5 1 0 4 5 15 -10 3
B T B B B
6
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
5 0 1 4 7 22 -15 1
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
5 5 0 0 22 2 +20 15
H T T B T
Shaanxi Union U20
2
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
5 4 0 1 13 2 +11 12
B H T H T
3
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
5 3 0 2 12 6 +6 9
T H T T B
4
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
5 2 0 3 7 12 -5 6
H T B T B
5
Yiwu Shangcheng School U20
Yiwu Shangcheng School U20 YIW
5 0 1 4 3 16 -13 1
B B B H T
6
Guangzhou Rockgoal U20
Guangzhou Rockgoal U20 GUA
5 0 1 4 3 22 -19 1
B T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
5 4 1 0 17 4 +13 13
H T B H T
2
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
5 4 0 1 13 2 +11 12
T B H T B
3
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
5 3 1 1 11 3 +8 10
T H T T B
4
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
5 1 1 3 8 13 -5 4
B T B B B
5
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
5 0 2 3 2 10 -8 2
B T T H T
6
Tianjin Dihua U20
Tianjin Dihua U20 TIA
5 0 1 4 4 23 -19 1
H T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua