Chinese FA Cup

Klasemen

Chinese FA Cup

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ningxia Pingluo Hengli
Ningxia Pingluo Hengli NIN
1 1 0 0 6 0 +6 3
B T B B B
2
Guangdong Wuchuan Youth
Guangdong Wuchuan Youth GUA
1 0 1 0 1 1 0 1
T T T H T
Guangzhou Xingpai
3
Liaocheng Chuanqi
Liaocheng Chuanqi LIA
1 0 1 0 1 1 0 1
H T T T T
4
Hainan Shuangyu
Hainan Shuangyu HAI
1 0 0 1 0 6 -6 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong Qiutan
Shandong Qiutan SHA
1 1 0 0 4 0 +4 3
T T B T T
2
Fujian Quanzhou Qinggong
Fujian Quanzhou Qinggong FUJ
1 0 1 0 1 1 0 1
B T B T T
3
Shenzhen Xingjun
Shenzhen Xingjun SHE
1 0 1 0 1 1 0 1
T B B H T
4
Zhoushan Jiayu
Zhoushan Jiayu ZHO
1 0 0 1 0 4 -4 0
T T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen WUH
1 1 0 0 4 1 +3 3
B T T T T
2
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli QIN
1 1 0 0 3 0 +3 3
B T B B B
3
Nantong Home Textile City
Nantong Home Textile City NAN
1 0 0 1 1 4 -3 0
B B T T B
4
Guizhou Feiying
Guizhou Feiying GUI
1 0 0 1 0 3 -3 0
B T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanxi Longsheng
Shanxi Longsheng SHA
1 1 0 0 7 0 +7 3
B B T T T
2
Guangzhou Rockgoal
Guangzhou Rockgoal GUA
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T B
3
Tianjin Dihua
Tianjin Dihua TIA
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B T
4
Dongxing Greenery
Dongxing Greenery DON
1 0 0 1 0 7 -7 0
B T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xiamen Chengyi
Xiamen Chengyi XIA
1 1 0 0 5 1 +4 3
T B T H T
2
Chongqing Handa
Chongqing Handa CHO
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T B T
Canton United
3
Shenzhen Keysida
Shenzhen Keysida SHE
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
4
Shanxi Loufan Xiangyu
Shanxi Loufan Xiangyu SHA
1 0 0 1 1 5 -4 0
B H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangzhou Huadu Red Treasure
Guangzhou Huadu Red Treasure GUA
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T B T
2
Shanxi Sanjin
Shanxi Sanjin SHA
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T B
3
Changle Jingangtui
Changle Jingangtui CHA
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
4
Huzhou Changxing Jintown
Huzhou Changxing Jintown HUZ
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua