Latvian Higher League
20:00
02/08/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
FK Liepaja
Jelgava
26/07 · Sân khách
Austria Vienna
23/07 · Sân nhà
Decic Tuzi
16/07 · Sân khách
FK Auda Riga
11/07 · Sân khách
Decic Tuzi
09/07 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 5/4
Tukums-2000
Riga FC
18/07 · Sân khách
Super Nova
11/07 · Sân nhà
Grobina
05/07 · Sân khách
Super Nova
01/07 · Sân nhà
Ogre United
26/06 · Sân khách
0M
0S
5K
Bàn thắng: 6/13
Lịch sử đối đầu
30/05/26
Tukums-2000
FK Liepaja
3 - 0
Tukums-2000
17/04/26
FK Liepaja
Tukums-2000
2 - 2
FK Liepaja
14/09/25
Tukums-2000
FK Liepaja
4 - 1
Tukums-2000
25/06/25
FK Liepaja
Tukums-2000
1 - 3
FK Liepaja
06/05/25
FK Liepaja
Tukums-2000
2 - 2
FK Liepaja
12/03/25
Tukums-2000
FK Liepaja
0 - 0
Tukums-2000
01/09/24
Tukums-2000
FK Liepaja
3 - 1
Tukums-2000
20/06/24
FK Liepaja
Tukums-2000
2 - 1
FK Liepaja
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Qatar
QAT
|
6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | +15 | 16 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Kuwait
KUW
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
India
IND
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Afghanistan
AFG
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 | -11 | 5 |
T
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan
JAP
|
6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 0 | +24 | 18 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Korea DPR
KOR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | +4 | 9 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Syria
SYR
|
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Myanmar
MYA
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 28 | -25 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea
SOU
|
6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 1 | +19 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
China
CHI
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Thailand
THA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Singapore
SIN
|
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 24 | -19 | 1 |
B
B
H
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Oman
OMA
|
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | +9 | 13 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
Kyrgyzstan
KYR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | +6 | 11 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Malaysia
MAL
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Chinese Taipei
CHI
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Iran
IR
|
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 4 | +12 | 14 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan
UZB
|
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | +9 | 14 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Turkmenistan
TUR
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Hong Kong
HON
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | -11 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iraq
IRA
|
6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 2 | +15 | 18 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Indonesia
IND
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 10 |
B
B
B
T
T
|
|
| 3 |
Vietnam
VIE
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 |
B
T
B
B
B
|
|
| 4 |
Philippines
PHI
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | -11 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jordan
JOR
|
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | +12 | 13 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Saudi Arabia
SAU
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | +9 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Tajikistan
TAJ
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | +4 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Pakistan
PAK
|
6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 26 | -25 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
United Arab Emirates
UNI
|
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | +14 | 16 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Bahrain
BAH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | +8 | 11 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Yemen
YEM
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Nepal
NEP
|
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | -18 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia
AUS
|
6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 0 | +22 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Palestine
PAL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Lebanon
LEB
|
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Bangladesh
BAN
|
6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20 | -19 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Iran
IR
|
8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 7 | +9 | 20 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan
UZB
|
8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 7 | +4 | 17 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
United Arab Emirates
UNI
|
8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 7 | +7 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Qatar
QAT
|
8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 21 | -5 | 10 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Kyrgyzstan
KYR
|
8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 15 | -6 | 6 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Korea DPR
KOR
|
8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea
SOU
|
8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 7 | +7 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jordan
JOR
|
8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 | +6 | 13 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Iraq
IRA
|
8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 7 | +1 | 12 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Oman
OMA
|
8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 5 |
Palestine
PAL
|
8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Kuwait
KUW
|
8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 14 | -7 | 5 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan
JAP
|
8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 2 | +22 | 20 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Australia
AUS
|
8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 6 | +7 | 13 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Saudi Arabia
SAU
|
8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 10 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Indonesia
IND
|
8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 9 |
B
B
B
T
T
|
|
| 5 |
Bahrain
BAH
|
8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
China
CHI
|
8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 6 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp FK Liepaja vs Tukums-2000
Xem trực tiếp FK Liepaja vs Tukums-2000 tại Latvian Higher League (02/08/2026 20:00). JalaLive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số FK Liepaja gặp Tukums-2000 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại JalaLive.