Estonian Esiliiga
23:00
01/08/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II
18/07 · Sân khách
JK Tallinna Kalev
11/07 · Sân nhà
Flora Tallinn II
05/07 · Sân khách
Tallinna FC Ararat TTU
21/06 · Sân nhà
JK Welco Elekter
18/06 · Sân nhà
4M
0S
1K
Bàn thắng: 14/5
Elva
Laanemaa Haapsalu
22/07 · Sân khách
Viimsi JK
16/07 · Sân khách
Tallinna FC Ararat TTU
11/07 · Sân khách
Nomme JK Kalju II
05/07 · Sân khách
FCF Jarva-Jaani SK
30/06 · Sân khách
4M
1S
0K
Bàn thắng: 18/3
Lịch sử đối đầu
28/05/26
Elva
Tallinna FC Levadia B
1 - 3
Elva
21/03/26
Tallinna FC Levadia B
Elva
3 - 2
Tallinna FC Levadia B
23/10/25
Elva
Tallinna FC Levadia B
2 - 1
Elva
09/08/25
Tallinna FC Levadia B
Elva
2 - 0
Tallinna FC Levadia B
01/06/25
Tallinna FC Levadia B
Elva
2 - 2
Tallinna FC Levadia B
13/04/25
Elva
Tallinna FC Levadia B
3 - 2
Elva
24/10/24
Elva
Tallinna FC Levadia B
0 - 0
Elva
03/08/24
Tallinna FC Levadia B
Elva
2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Burkina Faso
BUR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | +6 | 11 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sierra Leone
SIE
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 9 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Guinea Bissau
GUI
|
7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 5 |
Ethiopia
ETH
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 6 |
Djibouti
DJI
|
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 20 | -16 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | +8 | 16 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Senegal
SEN
|
6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | +7 | 12 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sudan
SUD
|
6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | +6 | 12 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Togo
TOG
|
6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 5 |
South Sudan
SOU
|
7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 14 | -11 | 3 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Mauritania
MAU
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | -7 | 2 |
T
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa
SOU
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | +5 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Rwanda
RWA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Benin
BEN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Nigeria
NIG
|
6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | +1 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Lesotho
LES
|
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Zimbabwe
ZIM
|
6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cabo Verde
CAB
|
7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 5 | +4 | 16 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Cameroon
CAM
|
7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 4 | +11 | 15 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Libya
LIB
|
7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Angola
ANG
|
7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 5 |
Mauritius
MAU
|
7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Eswatini
ESW
|
7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 2 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco
MOR
|
5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 2 | +12 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Tanzania
TAN
|
4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 6 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Zambia
ZAM
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Niger
NIG
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 5 |
Republic of the Congo
REP
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gabon
GAB
|
7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 6 | +10 | 18 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 0 | +14 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Burundi
BUR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | +6 | 10 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 4 |
Gambia
GAM
|
7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 14 | +1 | 7 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 5 |
Kenya
KEN
|
7 | 1 | 3 | 3 | 12 | 11 | +1 | 6 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Seychelles
SEY
|
7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 34 | -32 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Algeria
ALG
|
7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 7 | +12 | 18 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Mozambique
MOZ
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 11 | -1 | 12 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Guinea
GUI
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 5 | +2 | 10 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Botswana
BOT
|
7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 11 | -1 | 9 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 5 |
Uganda
UGA
|
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 9 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 6 |
Somalia
SOM
|
7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 14 | -11 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia
TUN
|
7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 0 | +12 | 19 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Namibia
NAM
|
7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 4 | +5 | 12 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Liberia
LIB
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Equatorial Guinea
EQU
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 10 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Malawi
MAL
|
7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 7 | -1 | 9 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
Sao Tome and Principe
SAO
|
7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 17 | -13 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ghana
GHA
|
7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | +10 | 16 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Madagascar
MAD
|
7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 6 | +5 | 13 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
Mali
MAL
|
7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 4 | +7 | 12 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Comoros
COM
|
7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 12 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 5 |
Central African Republic
CEN
|
7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Chad
CHA
|
7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 16 | -14 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Tallinna FC Levadia B vs Elva
Xem trực tiếp Tallinna FC Levadia B vs Elva tại Estonian Esiliiga (01/08/2026 23:00). JalaLive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Tallinna FC Levadia B gặp Elva theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại JalaLive.